Mathway
Ghé thăm trang web của Mathway
Bắt đầu 7 ngày dùng thử miễn phí trên ứng dụng
Bắt đầu 7 ngày dùng thử miễn phí trên ứng dụng
Tải xuống miễn phí trên Amazon
Tải xuống miễn phí trên Windows Store
Take a photo of your math problem on the app
TẢI
Đi
Nhập bài toán...
Calculators
Nâng cấp
Đăng nhập
Nâng cấp
Giới thiệu
Trợ giúp
Your Privacy Choices
Đăng nhập
Đăng ký
Những bài toán phổ biến
Toán cơ bản
Đại số sơ cấp
Đại số
Lượng giác
Giải tích sơ cấp
Giải tích
Toán hữu hạn
Đại số tuyến tính
Hoá học
Physics
<
1
...
114
115
116
117
118
...
235
>
Hạng
Chủ đề
Bài toán
Bài toán đã được định dạng
11501
Nhân
0.5*1000000*0.05
11502
Nhân
(0.65)^3*(0.35)^9
11503
Nhân
(1/2)^2(1-1/2)^(4-2)
11504
Nhân
(-1/2)^20
11505
Nhân
(1/2)^4
11506
Nhân
(6/8)*(6/(8^2))
11507
Nhân
(-8/27)^(-1/3)
11508
Nhân
(1.03)^10
11509
Nhân
((1.25*10^5)(3.5*10^-5))/(1.69*10^-3)
11510
Nhân
(2x)/(5y)*(15y^3x^4)/(4x)
11511
Nhân
(2xy)^3
11512
Nhân
(41.4-40.5)/2.5
11513
Nhân
(5+h)^3
11514
Nhân
(8a^2b-7c^3)^2
11515
Nhân
(1-(1+0.033)^-21)/0.033
11516
Nhân
1/(13^0)*(12/13)^13
11517
Nhân
(18/7)/2*(28)
11518
Nhân
(42/52)/(8/52)
11519
Nhân
1/13*1/13
11520
Nhân
(10000.00(0.04))/(1-(0.04)^-8)
11521
Nhân
125^3*6
11522
Nhân
(12y+3)/(y^2-16)*(4-y)/(4y^2+y)
11523
Nhân
13/52*26/52
11524
Nhân
13/(8(13-8))
11525
Nhân
(16!)/(1!(15!))*((0.23)(0.77)^15)
11526
Nhân
17500/6*7.25%
11527
Nhân
17500/72*7.25%
11528
Nhân
200000/((1+0.1/1)^25)
11529
Nhân
(24*10^9)/(4.8*10^7)
11530
Nhân
25/24*(4.2)
11531
Nhân
(26!)/(23!)
11532
Nhân
28000/12*(0.09/(1-(1+0.09/12)^(-12*3)))
11533
Nhân
(3*10^9*5.76*10^-12)/(49.08*10^5)
11534
Nhân
300/12*(0.045/(1-(1+0.045/23)^(-12*25)))
11535
Nhân
380000/12*(0.09/(1-(1+0.09/12)^-365))
11536
Nhân
(3x)/5*(45x)/12
11537
Nhân
4/3*6/5
11538
Nhân
(4/3*9/8)÷(9/4)
11539
Nhân
40000/2*(0.03/(1-(1+0.03/2)^(-12*15)))
11540
Nhân
430.36/19000*100
11541
Giải x
28=42=56
11542
Giải x
3x-2y>-13-x+2y>5
11543
Nhân
(6-8y)(8y+6)
11544
Nhân
((x/5)^(1/4))(2)
11545
Nhân
(1/3x+1/5)(1/3x-1/2)
11546
Nhân
(1/6x+6)(5/6x-1)
11547
Nhân
(-33/85)÷(-3/55)
11548
Nhân
(k^2+5k+6)(k^2+7k)
11549
Nhân
( căn bậc hai của -45)( căn bậc hai của -20)
11550
Nhân
( căn bậc hai của 5+1)(3 căn bậc hai của 5+1)
11551
Nhân
( căn bậc hai của 6+2)( căn bậc hai của 42-4)
11552
Nhân
( căn bậc hai của z-6)( căn bậc hai của z-8)
11553
Nhân
(x^2-9)(x^2-25)
11554
Nhân
(x^3+x^2+x+1)(12x-12)
11555
Nhân
x^5-y^5
11556
Nhân
(y^8x+y^4+7)(y^4+4)
11557
Nhân
(1+j)(- căn bậc hai của 3+j)
11558
Nhân
(10y^2-8)(10y^2+8)
11559
Nhân
(10+ căn bậc hai của 6)(10- căn bậc hai của 3)
11560
Nhân
(11p+4)(11p-4)
11561
Nhân
(1x+6x)(x)
11562
Nhân
(2 căn bậc hai của x-7)(9 căn bậc hai của x-2)
11563
Nhân
(2+4x)(2-7x)
11564
Nhân
(240-5x)(75+x)
11565
Nhân
(2b+5)(2b-5)
11566
Nhân
(2x-9)(5x+2)
11567
Nhân
(3b-4)(6b-1)
11568
Nhân
(3r-4)(3r+3t)
11569
Nhân
(3s+5d)(3s-5d)
11570
Nhân
(3x+4)(x-2)
11571
Nhân
(3x-4)(3x+7)
11572
Nhân
(3z-y)(4z+4y)
11573
Nhân
(4a-1)(5a+3)
11574
Nhân
(-4i)(10i)
11575
Nhân
(4w-4g)(4w+3g)
11576
Nhân
(4y-3x)(4y+3x)
11577
Nhân
(5+6)(5-4)
11578
Nhân
(5c+6)(5c-6)
11579
Nhân
(5x+2)(9x-1)
11580
Nhân
(5x+2*x-4x-11)(6)
11581
Nhân
(-5x-5)(3x^2-x-1)
11582
Nhân
(6 căn bậc hai của u-3 căn bậc hai của v)(7 căn bậc hai của u+8 căn bậc hai của v)
11583
Nhân
(-6x^8)(-3x^8)
11584
Nhân
(-6-2i)(-6+2i)
11585
Nhân
(6x)(x+4)
11586
Nhân
(6x+7)(3x+2)
11587
Nhân
(6x-5)(8x^2+4x-7)
11588
Nhân
(-7m^2+m-9)(5m-8)
11589
Nhân
(7t^2-t-8)(9t^2+7t-1)
11590
Nhân
(8w+7v)(8w-7v)
11591
Nhân
(9+8i)(9+i)
11592
Nhân
(-9+i)(3 căn bậc hai của 3+6i)
11593
Nhân
(9-4i)(2+8i)
11594
Nhân
(f+g)(1)
11595
Nhân
(t+8)(t-8)
11596
Nhân
(w+9)(x-7)
11597
Nhân
(x+2/7)(x-1/7)
11598
Nhân
(x+ căn bậc hai của 2)(x-7 căn bậc hai của 2)
11599
Nhân
(x+4)(x-7-2i)(x-7+2i)
11600
Nhân
(x+5i)(x-5i)(x-3)
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.
Vui lòng đảm bảo rằng mật khẩu của bạn có ít nhất 8 ký tự và chứa mỗi ký tự sau:
số
chữ cái
ký tự đặc biệt: @$#!%*?&